Bộ kiểm tra tỷ số biến áp để kiểm tra máy biến áp điện
| Phạm vi kiểm tra: | 0,8~10000 |
|---|---|
| Độ chính xác của phép đo: | 1000: ±(Đọc×0,1%+2 chữ số); 1000~3000: ±(Đọc×0,2%+2 chữ số); >3000: ±(Đọc×0,3%+2 chữ số) |
| Nghị quyết: | 0,9~9,9999: 0,0001; 10~99,999: 0,001; 100~999,99: 0,01; 1000~9999,9: 0,1; 10000: 1 |













