| Phạm vi kiểm tra | Phạm vi kiểm tra |
|---|---|
| Độ chính xác đo tỷ lệ | 200: ±(Đọc×0,1%+2 chữ số)200~500: ±(Đọc×0,2%+2 chữ số)>500: ±(Đọc×0,3%+2 chữ số) |
| Độ phân giải tỷ lệ | 0,9~9,9999: 0,000110~99,999: 0,001100~999,99: 0,011000~1999,9: 0,1Trên 2000: 0,1 |
| Vị trí nhấn tối đa | Tối đa 99 vị trí nhấn |
| Nguồn điện | Pin lithium tích hợp với bộ sạc chuyên dụng |
| Dòng điện đầu ra | 20A,10A, 5A, 1A, 300mA, 100mA, <5mA |
|---|---|
| Nghị quyết | 0,1μΩ |
| Độ chính xác của phép đo | 0,2% |
| Điện áp mạch hở | 2,5V (5A/10A); điện áp pin (phạm vi khác) |
| Đo điện trở Rang | Dòng điện đầu ra tương ứng phù hợp với nhiều phạm vi |
| Kiểm tra hiện tại | 5mA, 100mA, 300mA, 1A, 10A, Tự động |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V±22V, 50Hz/60Hz±2Hz |
| Mã HS | 903033200 |
| Tiêu thụ tối đa | 600W |
| Chứng nhận | RoHS, CE, ISO |