| tùy chỉnh | Logo · Màu sắc · Vỏ · Chức năng, v.v. |
|---|---|
| Phạm vi kiểm tra | 0,8~10000 |
| Độ chính xác của phép đo | 1000: ±(Đọc×0,1%+2 chữ số); 1000~3000: ±(Đọc×0,2%+2 chữ số); >3000: ±(Đọc×0,3%+2 chữ số) |
| Nghị quyết | 0,9~9,9999: 0,0001; 10~99,999: 0,001; 100~999,99: 0,01; 1000~9999,9: 0,1; 10000: 1 |
| Đối tượng và chức năng có thể kiểm tra | Hỗ trợ máy biến áp ba pha, máy biến áp một pha, máy biến áp loại PT, CT, Z; kiểm tra tỷ lệ biến đổi, |
| Loại sản phẩm | Bộ nhận dạng pha cáp đã ngắt điện |
|---|---|
| Thông số xung máy phát | Điện áp xung 400V, dòng xung 4A |
| Chức năng cốt lõi | Kiểm tra điện trở vòng lặp và nhận dạng pha cáp ngoại tuyến |
| Cuộn dây linh hoạt thu | Đường kính trong Φ200mm |
| Làm nổi bật | Máy kiểm tra pha cáp khử năng lượng,Máy kiểm tra nhận dạng pha với bảo hành,Công cụ kiểm tra chuỗi pha của cáp |
| Người mẫu | HZD1102 |
|---|---|
| Điện áp cáp áp dụng | 35kV |
| Khoảng cách thử nghiệm tối đa | >30km |
| Độ chính xác định vị hệ thống | <50cm |
| Độ phân giải tối thiểu | 1m |
| Làm nổi bật | Localizador de Tubos Inteligente com garantia,Localizador de Cabos para diagnóstico,Detector de Tubos e Cabos |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Khả năng cung cấp | 1000 |
| Nguồn gốc | Vũ Hán |
| Hàng hiệu | hkvtest |
| Dòng điện đầu ra | 20A,10A, 5A, 1A, 300mA, 100mA, <5mA |
|---|---|
| Nghị quyết | 0,1μΩ |
| Độ chính xác của phép đo | 0,2% |
| Điện áp mạch hở | 2,5V (5A/10A); điện áp pin (phạm vi khác) |
| Đo điện trở Rang | Dòng điện đầu ra tương ứng phù hợp với nhiều phạm vi |
| Kiểm tra hiện tại | 5mA, 100mA, 300mA, 1A, 10A, Tự động |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V±22V, 50Hz/60Hz±2Hz |
| Mã HS | 903033200 |
| Tiêu thụ tối đa | 600W |
| Chứng nhận | RoHS, CE, ISO |
| Làm nổi bật | Bộ chia điện áp cao AC/DC 300kV,Bộ chia điện áp có độ chính xác cao,Bộ chia HV di động |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | 5-8 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán | T/T |
| Khả năng cung cấp | 1000 |